| Decibel (dB) |
Mức độ khiếm thính |
Mức âm thanh |
Ví dụ |
Mức độ cảm nhận |
|
0 |
|
|
|
|
|
10 |
Bình thường |
Âm thanh nhỏ nhất mà tai người bình thường nghe được |
Tiếng động của đồng hồ treo tường
|
Hoàn toàn hiểu được tiếng
thì thầm
|
|
20 |
|
30 |
Nhẹ |
Tiếng trò chuyện nhỏ
|
Âm thanh ở thư viện; Tiếng dế gáy to. |
Hiểu hoặc không hiểu được những điều người khác nói. |
|
40 |
|
50 |
Vừa |
Tiếng trò chuyện thông thường |
Tiếng xe chạy; Tiếng ồn trong nhà máy |
Hiểu được cuộc trò chuyện thông thường |
|
60 |
|
70 |
Nghiêm trọng |
Tiếng trò chuyện lớn |
Tiếng ồn trong nhà hàng; Tiếng đối thoại trên xe buýt.
|
Có thể hiểu được nếu nói lớn. |
|
80 |
|
90 |
Ðiếc nặng |
Tiếng ồn cách khoảng 30 mét |
Tiếng xe lửa chạy; Âm thanh lớn nhất của đàn piano và kèn Trumpet. |
Chỉ cảm nhận được âm
thanh nhưng không hiểu |
|
100 |
|
110 |
Khiếm thính hoàn
toàn |
Tiếng động to sát bên tai |
Tiếng máy bay cất cánh; Tiếng động cơ phản lực |
Chỉ cảm nhận được những âm thanh lớn. |
|
120 |